Không Tôn Giáo Nào Cao Hơn Chân Lý

 HOME TÌM HIỂU  NHẬP MÔN  sách  TIỂU SỬ   BẢN TIN   HÌNH ẢNH   thIỀN  BÀI VỞ  THƠ   gifts  TẾT 2006  NỮ THẦN ISIS

Bốn nền tảng của Chánh Niệm

(Four Foundations of Mindfulness)

Cecil Messer

Bản dịch www.thongthienhoc.com

The Theosophist  Vol. 147.8, May 2026

 

Bốn nền tảng của Chánh Niệm

 

Khi Đức Phật bắt đầu giáo lý của mình về thiền định, ngài nhấn mạnh việc ứng dụng chánh niệm vào các hoạt động hàng ngày. Ngài đã hệ thống hóa thực hành này trong bài luận nổi tiếng về rèn luyện tâm trí, "Bốn nền tảng của chánh niệm", trong đó ngài mô tả bốn phạm trù tu dưỡng tâm trí. Bốn hình thức thực hành thiền chánh niệm này lấy làm đối tượng là: thân xác, cảm giác, tâm trí và các hình thái tâm trí.

1. Loại hình rèn luyện tinh thần đầu tiên liên quan đến cơ thể chúng ta. Chúng ta quan sát quá trình thở, tư thế cơ thể và các cảm giác thân xác. Việc thực hành này có thể được thực hiện trong bất kỳ tình huống nào bằng cách liên tục chú tâm đến các hoạt động thân và khẩu của chúng ta. Một ví dụ về điều này là thực hành "thiền đi bộ", trong đó chúng ta cẩn thận theo dõi chuyển động của các bộ phận chính trên cơ thể trong khi đi bộ một cách chậm rãi và có chú tâm. Một thói quen phổ biến khác khi ngồi thiền là việc tập trung quan sát từng bộ phận cơ thể, từ đỉnh đầu đến đầu ngón chân, và nhận thức rõ cảm giác đặc trưng của chúng. Những bài tập này dẫn đến sự chú tâm và sống thuần trong từng thời điểm hiện tại với chánh niệm trọn vẹn.

2. Loại hình tu dưỡng tâm thứ hai liên quan đến cảm xúc của chúng ta. Việc thực hành là nhận thức xem cảm xúc của chúng ta là dễ chịu, khó chịu hay thờ ơ. Khi một cảm xúc xuất hiện, hãy xem xét bản chất của nó: nó nảy sinh và biến mất như thế nào trong tâm trí ta, nó đến từ đâu và đi về đâu, và liệu ta có cảm thấy vướng mắc với nó hay không.

3. Loại hình huấn luyện thứ ba là thực hành thiền định liên quan đến chính cái trí (tâm trí) của chúng ta. Chúng ta có thể quan sát trạng thái tâm trí khi nó ở trạng thái nghỉ ngơi hoặc vận động. Chúng ta có thể nhận thức được liệu tâm trí của mình có bị phiền não bởi sự giận dữ hay oán hận, ham muốn hay chấp trước quá mức, và vô minh hay ngu muội hay không. Chúng ta có thể biết liệu nó có bị phân tâm hay không, có chú tâm hay không, và có rảnh rỗi hay không.

4. Loại hình tu dưỡng tâm trí thứ tư là thực hành thiền chánh niệm, bằng cách sử dụng chính hình thái của tâm trí (mental formations liên quan đến hình tư tưởng) của chúng ta làm đối tượng. Hình thái tâm trí là những khái niệm và thái độ được sinh ra từ  điều kiện hóa tâm lý của chúng ta và mang hình thức của các khuôn mẫu thói quen nằm trong tiềm thức như các rãnh thần kinh. Để làm quen với việc “quan sát” tư tưởng và cảm xúc dấy lến, chỉ cần để ý đến những hoạt động của tâm trí (của cái trí) này khi tự chúng xuất hiện. Những cảm nhận đơn thuần từ việc quan sát chim chóc nô đùa hay nghe tiếng gió xào xạc trong cây không được coi là sự tư duy (suy nghĩ) trong ngữ cảnh này. Tâm trí chúng ta có thể phản ứng với những cảm nhận bằng cách tạo ra các hình thái tâm trí như khái niệm, nhãn mác, ưa thích, không thích và sự thờ ơ dựa trên điều kiện từ kinh nghiệm cá nhân. Cảm xúc là khía cạnh năng lượng của suy nghĩ bị cuốn vào sự rắc rối tiếp theo. Trong thực hành thiền định, chúng ta có thể quan sát, phân tích và suy ngẫm về những đối tượng tâm trí (cái trí) này. Chúng bao gồm năm chướng ngại chính đối với giác ngộ: sự theo đuổi bị ám ảnh khoái lạc, ác ý hoặc thù hận, sự lơ là, lo lắng và sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ. Chúng cũng có những yếu tố có lợi hỗ trợ con đường dẫn đến giác ngộ như: chánh niệm, sự quan tâm đến giáo lý thiêng liêng, năng lượng, niềm vui, sự thư giãn, sự tập trung và sự điềm đạm. Theo truyền thống, Đức Phật đã mô tả 52 đối tượng tâm thức.

Trong quá trình rèn luyện để đạt được sự tỉnh lặng của chánh niệm, chúng ta có thể nhận thấy rằng các trạng thái tinh thần hoặc mức độ chú tâm phát triển theo các giai đoạn rõ rệt: ban đầu tập trung vào một đối tượng, dần dần loại bỏ được sự xao nhãng, và sau đó làm dịu tâm trí cho đến khi đạt được trạng thái tỉnh lặng. Thông qua việc thực hành chánh niệm, những trạng thái tinh thần có lợi này phát sinh từ việc tu dưỡng đức hạnh, đặc biệt là sự siêng năng nhiệt thành, cho đến khi đạt được trạng thái an trú tĩnh lặng. Do đó, nhận thức của chúng ta trở nên sống động: luôn là hiện tại, tức thời, không cần cố gắng và tự nhiên.

 

 Buổi thiền định:

 Hãy suy nghĩ về những thiên hướng cá nhân và mô hình thói quen tư duy của bạn, rồi chọn một đối tượng tham thiền hữu ích cho bài tập chánh niệm này. Thực hành Shamatha sẽ hiệu quả hơn khi sử dụng một đối tượng vừa có ý nghĩa vừa súc tích. Khi chọn một câu hoặc đoạn văn ngắn gọn, hãy cô đọng nó thành một từ hoặc khái niệm duy nhất và để nó tự đến. Ví dụ, nếu bạn có khuynh hướng coi người khác là kẻ thù, bạn có thể chọn đoạn văn sau của Rumi. Rồi rút gọn chúng thành một chữ "tình yêu".

 Dù bạn yêu Đấng Tối Cao hay bất kỳ người nào khác, nếu tình yêu của bạn đích thực như nhau, cuối cùng bạn sẽ đến được Cõi Tình Yêu.

Hãy để tâm an trú vào “Tình yêu” như một đối tượng thiền mà không kèm theo bất kỳ sự phân tích nào. Sự tập trung của bạn vào “Tình yêu” sẽ giống như một cảm giác — một sự ấm áp, chứ không phải là một nhóm các ký tự hình ảnh. Hãy đánh mất cái tôi khi giao tiếp với đối tượng, như thế không vướng vào cặp đối đãi nhị nguyên - người quan sát và vật quan sát.

"Điều này không phải là đồng hóa mình vào đối tượng mà là đánh mất cái tôi trong bầu không gian đó. Hãy buông bỏ mọi nỗ lực và ngừng lại trong an trú tĩnh lặng.

Thiền định sẽ tiến triển khi người ta bắt đầu chuyển trọng tâm từ một đối tượng của nhận thức sang chính sự rộng mở của nhận thức, giống như việc ngắm nhìn bầu trời bao la thay vì nhìn những đám mây."

 (Chuyển từ đám mây qua bầu trời là từ từng phần sang toàn thể, chuyển từ cá nhân sang đại đồng. Ông Krishnamurti nói rằng: Muốn thay đổi thế giới, trước tiên phải thay đổi chính mình, thay đổi theo chiều hướng đại đồng. LND)

 

"Ngày hôm qua chỉ còn là ký ức của ngày hôm nay, và ngày mai là giấc mơ của ngày hôm nay."
                                                                                               
Khalil Gibran                                                                                                          

 

Ghi chú

1.   Tham thiền – tiến triển – chuyển hóa- Krishmurti và Thông Thiên Học

Trong tham thiền, sự tiến bộ có thể tạm nói có hai giai đoạn. Giai đoạn đầu là định trí. Có nhiều người không đạt được giai đoạn này. Giai đoạn này có thể đạt được theo thời gian bằng sự cố gắng. Sau khi đạt được giai đoạn định trí rồi có nhiều người cũng đứng lại ở đây. Ở giai đoạn này muốn tiến tới cần có một sự thay đổi lớn. Đó là sự chuyển đổi từ từng phần sang toàn thể, gọi là sự Chuyển Hóa mà Ông Krishnamurti nói rằng cần phải một cuộc cách mạng tinh thần, nội giới.

 Những điều kiện làm một cuộc cách mạng tinh thần  này đã được trình bày trong cuốn Dưới Chân Thầy – Vạn vật đồng Nhất thể trong mục Phân biệt và mục đích thứ nhất của hội TTH – Tình huynh đệ Đại đồng.  Nhất thể, Đại đồng cũng chính là cái Toàn thể, không thể tách rời.

Trong DCT, có đoạn người Mỹ, người Nga hay tôn giáo nào là điều không quan trọng. Ông Krishnamurti khai triển nó cụ thể hơn – Bạn không phải là người Anh, người Pháp, người Nga, bạn là nhân loại.  Người Mỹ, người Anh, người Nga là từng phần, nhân loại là toàn thể.

Để chuyển hóa từ từng phần sang toàn thể cần phài có tình yêu vì tình yêu là sự hợp nhất. Trong DCT, phần Lòng Từ Ái (love) có đoạn Lòng từ ái không chỉ là thoát kiếp luân hồi mà còn là sự hợp nhất. Ông Krishnamurti nói rằng Tình yêu đích thực không phải là sự chọn lựa, loại bỏ, tách rời.

Muốn yêu thương thì không phê phán. Krishmurti đơn giản hóa nó bằng – Quan sát không phê phán hay Nhìn nó như chính nó. Phê phán là phân tích, chia chẻ, từng phần. Nhìn nó như y chính nó là toàn thể. Và muốn hiểu tình yêu là gì hãy vào phần Lòng từ Ái (Love) để hiểu thêm chi tiết và hiểu tại sao tình yêu cũng là một định luật.

2.   Chánh Niệm trong xã hội ngày nay và Chánh Niệm trong tôn giáo

Ngày nay các công ty đã áp dụng chánh niệm vào trong sản xuất, thương mại mang tính từng phần – cá nhân (nên không phải là chánh niệm thực sư)

Chánh niệm trong tôn giáo mang tính toàn phần- nhân loại.

3.   Ông Cecil Messer

Ông từng làm việc ở Đội Khoa học và Kỹ thuật Chương trình Không gian NASA, đã thuyết trình về các giáo huấn tâm linh từ nhiều truyền thống khác nhau trong 12 năm khi cư ngụ tại Học viện Krotona, Ojai, California. Ông hiện đang sống ở vùng núi Bắc Carolina. Trích từ cuốn sách của ông, " Vũ điệu  Luân hồi" Dance With Samsara, ấn bản năm 2025, trang 86.


 HOME TÌM HIỂU  NHẬP MÔN  sách  TIỂU SỬ   BẢN TIN   HÌNH ẢNH   thIỀN  BÀI VỞ  THƠ   gifts  TẾT 2006  NỮ THẦN ISIS